dogsbody

/ˈdȯgz-ˌbä-dē/
danh từ
  • Kẻ gây sự bực dọc cho người khác.
  • Nhân viên để sai vặt, để làm công việc tay chân đơn giản (như giao nhận hàng hóa, đóng dấu, quét dọn,...)
Danh từ
  1. (Anh, Ireland) Người làm công việc hèn hạ, người hầu.
    (British, Ireland) A person who does menial work, a servant.
  2. Hình dạng thay thế của cơ thể chó (“bánh pudding đậu”)
    Alternative form of dog's body (“pease pudding”)
Động từ
  1. Làm như một con chó, làm những công việc tầm thường:
    To act as a dogsbody, to do menial work:
🎬 Nghe “dogsbody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish