dogsbody
/ˈdȯgz-ˌbä-dē/danh từ
- Kẻ gây sự bực dọc cho người khác.
- Nhân viên để sai vặt, để làm công việc tay chân đơn giản (như giao nhận hàng hóa, đóng dấu, quét dọn,...)
Danh từ
- (Anh, Ireland) Người làm công việc hèn hạ, người hầu.(British, Ireland) A person who does menial work, a servant.
- Hình dạng thay thế của cơ thể chó (“bánh pudding đậu”)Alternative form of dog's body (“pease pudding”)
Động từ
- Làm như một con chó, làm những công việc tầm thường:To act as a dogsbody, to do menial work:
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dogsbody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish