sweetheart
/ˈswiːtˌhɑɚt/danh từ
- Người yêu, người tình.
động từ
- Tán, tìm hiểu (người yêu).
Danh từ
- Một người luôn rất tốt bụng.A person who is always very kind.She is such a sweetheart: she never complains about me being late.Cô ấy thật là một người đáng yêu: cô ấy không bao giờ phàn nàn về việc tôi đến muộn.
- Một người được ai đó rất thích hoặc yêu quý, đặc biệt khi cả hai người đều còn trẻ.A person very much liked or loved by someone, especially when both partners are young.John married his high-school sweetheart in 1981.John kết hôn với người yêu thời trung học của mình vào năm 1981.
- Một thuật ngữ thể hiện sự quý mến, đặc biệt là đối với người yêu hoặc con cái.A term of endearment, especially for a lover or child.
- (US) Một thành viên nữ của một hội sinh viên cao đẳng hoặc đại học.(US) A female member of a college or university fraternity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweetheart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish