donater

Danh từ
  1. Một người quyên góp.
    One who donates.
    Từ đồng nghĩa:donatordonor

Chưa có góp ý cho “donater”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “donater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish