donator

/ˈdoʊˌneɪt/
Danh từ
  1. (hiếm) Người hiến tặng, người hiến tặng.
    (rare) Donor, one who donates.
    Từ đồng nghĩa:donaterdonor

Chưa có góp ý cho “donator”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “donator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish