dooly

Danh từ
  1. (Ấn Độ, hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử) Một chiếc ghế kiệu hoặc kiệu cơ bản của Ấn Độ được làm bằng cột, dây thừng và ghế hoặc vải.
    (India, now chiefly historical) A basic Indian litter or sedan chair made of poles, ropes, and a seat or cloth.
  2. (Ấn Độ, cổ) Từ đồng nghĩa với cáng, một loại đệm cơ bản dùng để vận chuyển người bệnh và người bị thương.
    (India, archaic) Synonym of stretcher, a basic litter used for transport of the ill and injured.
    Từ đồng nghĩa:stretcher
  3. (Ấn Độ, lỗi thời) Từ đồng nghĩa với bất kỳ loại rác nào.
    (India, obsolete) Synonym of litter of whatever type.
    Từ đồng nghĩa:litter of whatever type

Chưa có góp ý cho “dooly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “dooly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish