doomsman

Danh từ
  1. (cổ xưa, lịch sử) Người đưa ra phán quyết (ví dụ: thẩm phán, thẩm phán hoặc trọng tài); một trọng tài.
    (archaic, historical) One who renders judgement (e.g. a judge, magistrate, or arbiter); an umpire.
  2. (hiếm) Người thi hành bản án hoặc tuyên án; đao phủ.
    (rare) One who carries out a judgement or sentencing; executioner.
🎬 Nghe “doomsman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish