dormant

/ˈdoɚmənt/
tính từ
  • Nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động.
  • Ngủ đông; (thực vật học) ngủ.
  • Tiềm tàng (khả năng), ngấm ngầm, âm ỉ (dục vọng... ).
  • Chết (vốn).
  • Không áp dụng, không thi hành (luật, sắc lệnh, bản án... ).
  • Nằm kê đầu lên hai chân (hình con vật ở huy hiệu).
Tính từ
  1. Không hoạt động, ngủ, ngủ, lơ lửng.
    Inactive, sleeping, asleep, suspended.
    Grass goes dormant during the winter, waiting for spring before it grows again.
    Cỏ không hoạt động trong suốt mùa đông, chờ đợi mùa xuân trước khi mọc lại.
    Từ đồng nghĩa:quiescent
  2. (huy hiệu) Trong tư thế ngủ; phân biệt với couchant.
    (heraldry) In a sleeping posture; distinguished from couchant.
    a lion dormant
    một con sư tử ngủ đông
    Từ đồng nghĩa:quiescent
  3. (Kiến trúc) Nghiêng.
    (architecture) Leaning.
    Từ đồng nghĩa:quiescent
Danh từ
  1. (kiến trúc) Xà ngang hoặc dầm.
    (architecture) A crossbeam or joist.
🎬 Nghe “dormant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish