dormitive

tính từ
  • Làm người ta ngủ.
danh từ
  • Thuốc ngủ.
Tính từ
  1. Gây buồn ngủ.
    Causing sleep.
Danh từ
  1. Thuốc gây buồn ngủ; thuốc ngủ hoặc thuốc phiện.
    A medicine to promote sleep; a soporific or opiate.
🎬 Nghe “dormitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish