dormitive
tính từ
- Làm người ta ngủ.
danh từ
- Thuốc ngủ.
Tính từ
- Gây buồn ngủ.Causing sleep.
Danh từ
- Thuốc gây buồn ngủ; thuốc ngủ hoặc thuốc phiện.A medicine to promote sleep; a soporific or opiate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dormitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish