dose
/ˈdoʊs/danh từ
- Liều lượng, liều thuốc.
động từ
- Cho uống thuốc theo liều lượng.
- Trộn lẫn (rượu vang với rượu mạnh... ).
Danh từ
- Một phần thuốc được đo lường được uống vào bất kỳ thời điểm nào.A measured portion of medicine taken at any one time.Why did he give you only a single 500 mg dose? The correct dosage of this antibiotic is one 500 mg tablet twice a day for 10 days.Tại sao anh ấy chỉ cho bạn một liều 500 mg duy nhất? Liều lượng chính xác của loại kháng sinh này là một viên 500 mg hai lần một ngày trong 10 ngày.
- Lượng tác nhân (không phải lúc nào cũng hoạt động), chất hoặc bức xạ được sử dụng hoặc trải qua tại một thời điểm bất kỳ.The quantity of an agent (not always active), substance, or radiation administered or experienced at any one time.
- (nghĩa bóng, ghi ngày tháng) Bất cứ điều gì không đồng ý đều phải được thực hiện.(figurative, dated) Anything disagreeable that must be taken.Từ đồng nghĩa:fill
- (nghĩa bóng) Thước đo tốt hoặc kinh nghiệm lâu dài về điều gì đó.(figurative) A good measure or lengthy experience of something.
Động từ
- (thông tục) Cho một liều (thuốc) vào.(transitive) To administer a dose (of medicine) to.
- Để kê đơn một liều.To prescribe a dose.
- (chuyển tiếp) lén lút tiêm một liều thuốc làm mất khả năng hoạt động (cho một đối tượng không muốn); đến Roofie.(transitive) To surreptitiously administer a dose of an incapacitating drug (to an unwilling subject); to roofie.
- (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Truyền bệnh hoa liễu sang.(transitive, dated) To transmit a venereal disease to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish