dorsum

/ˈdȯr-səm/
danh từ
  • Lưng; mảnh lưng (côn trùng).
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Vùng lưng hoặc vùng lưng trên bề mặt của động vật.
    (anatomy) The back or dorsal region on the surface of an animal.
  2. (địa chất) Rặng núi trên một ngọn đồi, hoặc trên bề mặt của một hành tinh hay mặt trăng.
    (geology) A ridge on a hill, or on the surface of a planet or moon.
  3. (thiên văn học) Theta Capricorni, một ngôi sao trên lưng Dê.
    (astronomy) Theta Capricorni, a star on the back of the Goat.
🎬 Nghe “dorsum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish