dorsum
/ˈdȯr-səm/danh từ
- Lưng; mảnh lưng (côn trùng).
Danh từ
- (Giải phẫu) Vùng lưng hoặc vùng lưng trên bề mặt của động vật.(anatomy) The back or dorsal region on the surface of an animal.
- (địa chất) Rặng núi trên một ngọn đồi, hoặc trên bề mặt của một hành tinh hay mặt trăng.(geology) A ridge on a hill, or on the surface of a planet or moon.
- (thiên văn học) Theta Capricorni, một ngôi sao trên lưng Dê.(astronomy) Theta Capricorni, a star on the back of the Goat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dorsum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish