dorter

/ˈdɔː(r)tə(r)/
danh từ
  • Phòng ngủ (ở thư viện).
Danh từ
  1. (lịch sử) Phòng ngủ hoặc phòng ngủ tập thể, đặc biệt là trong tu viện.
    (historical) A bedroom or dormitory, especially in a monastery.
🎬 Nghe “dorter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish