dormitorium

Danh từ
  1. (hiếm) Ký túc xá.
    (rare) A dormitory.

Chưa có góp ý cho “dormitorium”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “dormitorium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish