double-crossing

/ˌdʌbəlˈkrɑːs/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "double-crossing". Phiên âm /ˌdʌbəlˈkrɑːs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "double-crossing" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “double-crossing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish