doze off

/ˈdoʊz/
Động từ
  1. Vô tình rơi vào giấc ngủ.
    To fall asleep unintentionally.
    Từ đồng nghĩa:drop offsack out
Danh từ
  1. Một giấc ngủ ngắn không chủ ý, một trường hợp ngủ gật.
    A short unintentional nap, an instance of dozing off.
🎬 Nghe “doze off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish