dragonship
Danh từ
- Một loại thuyền dài của người Viking được trang trí bằng hình đầu rồng hoặc rắn được chạm khắc ở mũi tàu.A type of Viking longship decorated with a carved dragon or serpent head on the prow.Từ đồng nghĩa:drakeship
- Một thuật ngữ xưng hô dành cho một con rồng.A term of address for a dragon.But the dragon was not to be persuaded, he shook his head, and said — "No." "But your dragonship shall and must," said the little Princess, stamping her foot impatiently upon the ground, as if she wished the great dragon himself were under her feet.Nhưng con rồng không bị thuyết phục, nó lắc đầu và nói - "Không." "Nhưng con rồng của bạn sẽ và phải," công chúa nhỏ nói, dậm chân một cách thiếu kiên nhẫn xuống đất, như thể cô ước gì chính con rồng lớn ở dưới chân mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dragonship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish