draining

/ˈdreɪn/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của drain.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của cống
    present participle and gerund of drain
Tính từ
  1. (không thể so sánh) Được thiết kế và/hoặc sử dụng để thoát nước.
    (not comparable) Designed and/or used for drainage.
  2. (có thể so sánh được) Làm cạn kiệt năng lượng, tài nguyên; mệt mỏi.
    (comparable) Causing a depletion of energy or resources; exhausting.
Danh từ
  1. (không đếm được) Việc thực hành việc thăm dò cống rãnh, đường hầm hoặc cống rãnh.
    (uncountable) The practice of exploring drains, tunnels, or sewers.
  2. (đếm được) Quá trình làm cạn kiệt hoặc làm trống một thứ gì đó.
    (countable) The process by which something is drained or emptied.
  3. (đếm được, thường ở số nhiều) Chất lỏng chảy ra từ vật gì đó.
    (countable, usually in the plural) The liquid drained from something.
🎬 Nghe “draining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish