draining
/ˈdreɪn/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của drain.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của cốngpresent participle and gerund of drain
Tính từ
- (không thể so sánh) Được thiết kế và/hoặc sử dụng để thoát nước.(not comparable) Designed and/or used for drainage.
- (có thể so sánh được) Làm cạn kiệt năng lượng, tài nguyên; mệt mỏi.(comparable) Causing a depletion of energy or resources; exhausting.
Danh từ
- (không đếm được) Việc thực hành việc thăm dò cống rãnh, đường hầm hoặc cống rãnh.(uncountable) The practice of exploring drains, tunnels, or sewers.
- (đếm được) Quá trình làm cạn kiệt hoặc làm trống một thứ gì đó.(countable) The process by which something is drained or emptied.
- (đếm được, thường ở số nhiều) Chất lỏng chảy ra từ vật gì đó.(countable, usually in the plural) The liquid drained from something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “draining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish