drake
/ˈdreɪk/danh từ
- Phù du (làm) mồi câu.
- Vịt đực.
Danh từ
- Vịt đực (động vật).A male duck (animal).
- (thơ ca) con rồng(poetic) dragon
- bếp mỏ, hay tàu chiến Vikingbeaked galley, or Viking warship
- (lịch sử) khẩu pháo nhỏ(historical) small piece of artillery
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish