drake

/ˈdreɪk/
danh từ
  • Phù du (làm) mồi câu.
  • Vịt đực.
Danh từ
  1. Vịt đực (động vật).
    A male duck (animal).
  2. (thơ ca) con rồng
    (poetic) dragon
  3. bếp mỏ, hay tàu chiến Viking
    beaked galley, or Viking warship
    Từ đồng nghĩa:dragondragonship
  4. (lịch sử) khẩu pháo nhỏ
    (historical) small piece of artillery
🎬 Nghe “drake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish