drifter
/ˈdrɪftɚ/danh từ
- Thuyền đánh lưới trôi; người đánh lưới trôi.
- Tàu quét thuỷ lôi (đại chiến I).
- Người đi lang thang, kẻ đi lang thang.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drifter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish