drowsy

/ˈdraʊzi/
tính từ
  • ngủ lơ mơ, ngủ gà ngủ gật; buồn ngủ
  • uể oải, thờ thẫn
Tính từ
  1. Có xu hướng buồn ngủ; nặng nề với cơn buồn ngủ
    Inclined to drowse; heavy with sleepiness
    I was feeling drowsy and so decided to make a cup of coffee to try to wake myself up.
    Tôi cảm thấy buồn ngủ nên quyết định pha một tách cà phê để cố đánh thức mình.
  2. Làm cho ai đó buồn ngủ hoặc buồn ngủ; ru ngủ; buồn ngủ.
    Causing someone to fall sleep or feel sleepy; lulling; soporific.
    It was a warm, drowsy summer afternoon.
    Đó là một buổi chiều mùa hè ấm áp và buồn ngủ.
  3. Nhàm chán.
    Boring.
  4. Buồn tẻ; ngốc nghếch.
    Dull; stupid.
🎬 Nghe “drowsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish