drowsy
/ˈdraʊzi/tính từ
- ngủ lơ mơ, ngủ gà ngủ gật; buồn ngủ
- uể oải, thờ thẫn
Tính từ
- Có xu hướng buồn ngủ; nặng nề với cơn buồn ngủInclined to drowse; heavy with sleepinessI was feeling drowsy and so decided to make a cup of coffee to try to wake myself up.Tôi cảm thấy buồn ngủ nên quyết định pha một tách cà phê để cố đánh thức mình.
- Làm cho ai đó buồn ngủ hoặc buồn ngủ; ru ngủ; buồn ngủ.Causing someone to fall sleep or feel sleepy; lulling; soporific.It was a warm, drowsy summer afternoon.Đó là một buổi chiều mùa hè ấm áp và buồn ngủ.
- Nhàm chán.Boring.
- Buồn tẻ; ngốc nghếch.Dull; stupid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drowsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish