drown
/ˈdraʊn/động từ
- Chết đuối.
- Dìm chết, chìm chết, làm chết đuối.
- Pha loãng quá, pha nhiều nước quá (vào rượu... ).
- Làm ngập lụt, làm ngập nước, làm ướt đầm đìa, làm giàn giụa.
- Làm chìn đắm, làm lấp, làm át (tiếng nói... ), làm tiêu (nỗi sầu... ).
danh từ
- Tên một họ.
Động từ
- (nội động) Chết vì ngạt thở khi ngâm trong nước hoặc chất lỏng khác.(intransitive) To die from suffocation while immersed in water or other fluid.When I was a baby, I nearly drowned in the bathtub.Hồi nhỏ tôi suýt chết đuối trong bồn tắm.Từ đồng nghĩa:drench
- (thông tục) Làm chết ngạt trong nước hoặc chất lỏng khác.(transitive) To kill by suffocating in water or another liquid.The car thief fought with an officer and tried to drown a police dog before being shot while escaping.Tên trộm xe đã đánh nhau với một sĩ quan và cố gắng dìm chết một con chó cảnh sát trước khi bị bắn khi đang trốn thoát.Từ đồng nghĩa:drench
- (nội động từ) Bị ngập lụt: bị ngập hoặc chìm trong (nghĩa đen) nước hoặc (nghĩa bóng) những thứ khác; bị choáng ngợp.(intransitive) To be flooded: to be inundated with or submerged in (literally) water or (figuratively) other things; to be overwhelmed.We are drowning in information but starving for wisdom.Chúng ta đang chìm đắm trong thông tin nhưng lại khao khát sự khôn ngoan.
- (nghĩa bóng) Tràn ngập, nhấn chìm, lấn át.(transitive, figurative) To inundate, submerge, overwhelm.He drowns his sorrows in buckets of chocolate ice cream.Anh ấy nhấn chìm nỗi buồn của mình trong xô kem sô cô la.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish