druggie

/ˈdrʌgi/
Danh từ
  1. (từ lóng, xúc phạm) Người nghiện hoặc lạm dụng ma túy.
    (derogatory, slang) A drug addict or abuser.
🎬 Nghe “druggie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish