dry up

/draɪ əp/
Động từ
  1. (nội động) Trở nên khô khan (thường do thời tiết); để mất nước.
    (intransitive) To become dry (often of weather); to lose water.
    I'll go shopping when it dries up.
    Tôi sẽ đi mua sắm khi nó khô.
    Từ đồng nghĩa:desiccatedehydrate
  2. (Động) Làm khô héo.
    (transitive) To cause to become dry.
    The heatwave dried up all the rivers.
    Nắng nóng làm khô cạn mọi dòng sông.
    Từ đồng nghĩa:desiccatedehydrate
  3. (nội động, lưỡng nghĩa) Để làm khô bát đĩa và đồ dùng bằng tay.
    (intransitive, ambitransitive) To manually dry dishes and utensils.
    I'll dry up if you wash up.
    Tôi sẽ khô người nếu bạn tắm rửa.
    Từ đồng nghĩa:drywipe up
  4. (thông tục) Tước đoạt (thứ gì đó quan trọng) của ai đó.
    (transitive) To deprive someone of (something vital).
    The bankruptcy rumor dried up his sales.
    Tin đồn phá sản đã làm cạn kiệt doanh thu của ông.
🎬 Nghe “dry up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish