dub-cove

Danh từ
  1. (lỗi thời, Vương quốc Anh, kẻ trộm không thể) Chìa khóa trao tay. (người cai ngục hoặc cai ngục; người giữ chìa khóa trong nhà tù)
    (obsolete, UK, thieves' cant) A turnkey. (a warder or jailer; a keeper of the keys in a prison)
🎬 Nghe “dub-cove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish