duchess

/ˈdʌtʃəs/
danh từ
  • Vợ công tước; vợ goá của công tước.
  • Nữ công tước.
  • Bà bệ vệ.
  • Vợ anh bán hàng rong (cá, hoa quả).
Danh từ
  1. Vợ hoặc góa phụ của một công tước.
    The wife or widow of a duke.
  2. Nữ cai trị của một công quốc.
    The female ruler of a duchy.
Động từ
  1. (Úc, không chính thức) để ra tòa hoặc nịnh nọt vì lợi ích chính trị hoặc kinh doanh; để tâng bốc một cách khúm núm.
    (Australia, informal) to court or curry favour for political or business advantage; to flatter obsequiously.
🎬 Nghe “duchess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish