due day
/du deɪ/Danh từ
- (ngân hàng, tài chính) Đồng nghĩa với ngày đến hạn (“ngày thanh toán trong thỏa thuận tài chính”)(banking, finance) Synonym of due date (“the date of payment in financial arrangements”)Từ đồng nghĩa:due date
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “due day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish