dumby
Danh từ
- (hiếm) Hình thức thay thế của hình nộm ("người ngu ngốc").(rare) Alternative form of dummy (“stupid person”).1910, John McElroy (1846-1929), Si Klegg "Ketch what? Great grief, ketch what?" groaned Si. "They've already ketched everything in this mortal world that was ketchable. Now what are they goin' to ketch?" "Why, the smallpox, you dumby," said the Surgeon irritably. "Don't you know that we are terribly afraid of a visitation of smallpox to the army? […]1910, John McElroy (1846-1929), Si Klegg "Ketch cái gì? Nỗi đau lớn, ketch cái gì?" Si rên rỉ. "Họ đã nấu xong tất cả những gì có thể làm được trên thế giới phàm trần này. Bây giờ họ định làm gì?" "Tại sao, bệnh đậu mùa, đồ ngốc," bác sĩ phẫu thuật cáu kỉnh nói. "Bạn không biết rằng chúng tôi vô cùng lo sợ bệnh đậu mùa sẽ đến với quân đội sao? […]
- (trò chơi bài) Dạng hình nộm cổ xưa (“bàn tay được hiển thị để chơi bởi người chơi khác”).(card games) Archaic form of dummy (“hand shown to be played from by another player”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dumby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish