dummy spit

/ˈdəmi spɪt/
Danh từ
  1. (thành ngữ, không trang trọng, chủ yếu là Úc) Hành động phản ứng thái quá (với tư cách là người lớn) trước một tình huống một cách trẻ con, với thái độ tức giận hoặc thất vọng.
    (idiomatic, informal, chiefly Australia) The act of overreacting (as an adult) to a situation childishly, in an angry or frustrated manner.
    Did you hear about John's dummy spit over the management changeover?
    Bạn có nghe nói về câu nói ngớ ngẩn của John về việc thay đổi quản lý không?
    Từ đồng nghĩa:tantrum
🎬 Nghe “dummy spit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish