durra

/ˈdu̇r-ə/
danh từ
  • Cây kê Ân-độ.
Danh từ
  1. Các loại kê, các loại lúa miến; Kê Ấn Độ (Sorghum bicolor).
    A kind of millet, a variety of sorghum; Indian millet (Sorghum bicolor).
🎬 Nghe “durra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish