e.g.

/ˈli-tᵊn/
phó từ
  • Thí dụ.
Trạng từ
  1. Chủ nghĩa viết tắt được sử dụng để giới thiệu một ví dụ minh họa hoặc danh sách ngắn các ví dụ: vì một ví dụ; Ví dụ.
    An initialism used to introduce an illustrative example or short list of examples: for the sake of an example; for example.
    Continents (e.g., Asia) contain many large bodies of water (e.g., lakes and inland seas) and many large flowing streams of water (i.e., rivers).
    Các lục địa (ví dụ: Châu Á) chứa nhiều khối nước lớn (ví dụ: hồ và biển nội địa) và nhiều dòng nước chảy lớn (ví dụ: sông).
Danh từ
  1. (không chính thức, không chuẩn, bị cấm) Một ví dụ.
    (informal, nonstandard, proscribed) An example.
    Lemurs are an e.g. of a non-simian primate.
    Vượn cáo là một ví dụ. của một loài linh trưởng không phải khỉ.
🎬 Nghe “e.g.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish