eam

/ˈiːm/
Danh từ
  1. (phương ngữ hoặc lỗi thời) Bác.
    (dialectal or obsolete) Uncle.
🎬 Nghe “eam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish