earache
/ˈiɚˌeɪk/danh từ
- Sự đau tai; bệnh đau tai.
Danh từ
- (Y học) Đau ở tai giữa hoặc tai trong.(medicine) A pain in the middle or inner ear.
- (thông tục) Sự khó chịu hoặc trầm trọng hơn do tiếng ồn, đặc biệt là âm thanh của ai đó cằn nhằn, phàn nàn, ra lệnh, v.v.(informal) Annoyance or aggravation caused by noise, especially the sound of someone nagging, complaining, issuing orders, etc.I can't stay too late at the pub, otherwise I'll get a load of earache from the missus.Tôi không thể ở quán rượu quá muộn, nếu không tôi sẽ bị bà chủ đau tai mất.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “earache” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish