earlier

/ˈɚli/
Tính từ
  1. dạng so sánh của sớm: sớm hơn
    comparative form of early: more early
  2. xảy ra trước đó
    occurring previously
    I shall be late because I missed the earlier train.
    Tôi sẽ đến muộn vì tôi đã lỡ chuyến tàu trước đó.
Trạng từ
  1. dạng so sánh của sớm: sớm hơn
    comparative form of early: more early
  2. trước đây; trước đây; sớm hơn
    previously; before now; sooner
    From what I vaguely saw earlier this morning, when I had just woken up and was tidying my bed, a tall, bulky person left an unfamiliar box at my front door.
    Theo những gì tôi mơ hồ nhìn thấy vào sáng sớm nay, khi tôi vừa thức dậy và đang dọn dẹp giường, một người đàn ông cao lớn, to lớn đã để lại một chiếc hộp không quen thuộc trước cửa nhà tôi.
🎬 Nghe “earlier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish