earn a living

/ˈɚn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "earn a living". Phiên âm /ˈɚn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "earn a living" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “earn a living” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish