earn one's keep
/ərn wənz kip/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "earn one's keep". Phiên âm /ərn wənz kip/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "earn one's keep" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “earn one's keep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish