earthberry
Danh từ
- (hiếm, không đạt tiêu chuẩn) Quả mọng có quả nằm trên mặt đất, đặc biệt là dâu tây (cây và quả)(rare, nonstandard) A berry whose fruit lies upon the ground, in particular the strawberry (plant and fruit)Wild Strawberries (Fragaria virginiana): A member of the rose family, the strawberry also has the nickname earthberry. No one could mistake this plant's succulent red and juicy berries.Dâu dại (Fragaria virginiana): Là thành viên của họ hoa hồng, dâu tây còn có biệt danh là quả đất. Không ai có thể nhầm lẫn những quả mọng màu đỏ và mọng nước của loài cây này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “earthberry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish