earthdin

/ˈɜːθˌdɪn/
Danh từ
  1. (rất hiếm) Động đất.
    (very rare) An earthquake.
🎬 Nghe “earthdin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish