earthen mound

/ˈərθən maʊnd/
Danh từ
  1. Một loại gò; một độ cao tự nhiên xuất hiện như thể được dựng lên một cách nhân tạo; một ngọn đồi, gò đồi hoặc gò đất thường xuyên và biệt lập.
    A type of mound; a natural elevation appearing as if thrown up artificially; a regular and isolated hill, hillock, or knoll.

Chưa có góp ý cho “earthen mound”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “earthen mound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish