easeful

/ˈiːz/
tính từ
  • Thanh thản, thoải mái.
  • Làm dịu.
  • Tha thẩn.
🎬 Nghe “easeful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish