earthhole

Danh từ
  1. Một cái hố hoặc hang động trên trái đất; một cái hang.
    A hole or cavern in the earth; a cave.
🎬 Nghe “earthhole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish