easy-oar

Động từ
  1. (Chèo) Ngừng chèo.
    (rowing) To stop rowing.
    Từ đồng nghĩa:easy
🎬 Nghe “easy-oar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish