easygoing

/ˌiːziˈgowɪŋ/
tính từ
  • Dễ tính, vô tâm.
Tính từ
  1. (của một người) Bình tĩnh, thoải mái, giản dị và thân mật.
    (of a person) Calm, relaxed, casual and informal.
  2. (về một cuộc hành trình hoặc tốc độ) Chưa vội vã.
    (of a journey or pace) Unhurried.
    Từ đồng nghĩa:leisurelyunhastyunrushed
🎬 Nghe “easygoing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish