easterly
/ˈiːstɚli/tính từ
- đông
phó từ
- về hướng đông; từ hướng đông
Danh từ
- (khí tượng học) Gió dai dẳng từ phía đông (thường là dòng hải lưu rộng hoặc vành đai gió đông).(meteorology) Any persistent wind from the east (usually a broad current or belt of easterly winds).
Tính từ
- Hướng về phía đông; hướng về phía đông.Facing the east; directed towards the east.an easterly course or voyagemột khóa học hoặc chuyến đi về phía đôngTừ đồng nghĩa:eastly
- Nằm về phía hoặc ở phía đông.Located towards or in the east.the easterly side of a lakephía đông của hồTừ đồng nghĩa:eastly
- Đến từ phía đông.Coming from the east.an easterly windmột cơn gió đôngTừ đồng nghĩa:eastly
Trạng từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “easterly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish