eastward

/ˈiːstwɚd/
danh từ
  • Hướng đông.
tính từ
  • Về phía đông.
Danh từ
  1. Hướng hoặc khu vực nằm ở phía đông.
    The direction or area lying to the east.
Tính từ
  1. Nằm hoặc hướng về phía đông.
    Situated or directed towards the east.
Trạng từ
  1. Về phía đông.
    Towards the east.
🎬 Nghe “eastward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish