eath

/ˈēth/
Tính từ
  1. (Bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Dễ dàng; không khó hay khó khăn.
    (Now chiefly dialectal) Easy; not hard or difficult.
    There, as he look'd, he saw the canvas rent, / Through which the voice found eath and open way.
    Ở đó, khi nhìn, anh ấy thấy tấm bạt bị rách, / Qua đó giọng nói tìm thấy lối đi rộng mở.
Trạng từ
  1. (Bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Dễ dàng.
    (Now chiefly dialectal) Easily.
🎬 Nghe “eath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish