eath
/ˈēth/Tính từ
- (Bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Dễ dàng; không khó hay khó khăn.(Now chiefly dialectal) Easy; not hard or difficult.There, as he look'd, he saw the canvas rent, / Through which the voice found eath and open way.Ở đó, khi nhìn, anh ấy thấy tấm bạt bị rách, / Qua đó giọng nói tìm thấy lối đi rộng mở.
Trạng từ
- (Bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Dễ dàng.(Now chiefly dialectal) Easily.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish