ecce

/ˌe-ke-ˈhȯ-mō/
danh từ
  • tranh Chúa Giê-xu đội vòng gai
Thán từ
  1. một thán từ dùng để thu hút sự chú ý đến cái gì đó hoặc ai đó; kìa!
    an interjection used to draw attention to something or someone; behold!
    Từ đồng nghĩa:lo
🎬 Nghe “ecce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish