exuberance

/ɪgˈzuːbərənt/
danh từ
  • Tính sum sê, tính um tùm (cây cỏ).
  • Tính chứa chan (tình cảm); tính dồi dào (sức khoẻ... ), tính đầy dẫy.
  • Tính hoa mỹ (văn).
  • Tính cởi mở, tính hồ hởi.
🎬 Nghe “exuberance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish