ecologist
/ɪˈkɑːləʤi/danh từ
- Nhà sinh thái học.
Danh từ
- Một học giả về sinh thái học.A scholar of ecology.
- (ít gặp) Nhà bảo vệ môi trường (người ủng hộ việc bảo vệ môi trường).(uncommon) An environmentalist (one who advocates for the protection of the environment).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ecologist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish