ecological

/ɪˈkɑːləʤi/
tính từ
  • Sinh thái học.
Tính từ
  1. Liên quan đến sinh thái, mối quan hệ qua lại của sinh vật và môi trường của chúng.
    Relating to ecology, the interrelationships of organisms and their environment.
  2. Không gây hại cho môi trường.
    Not harmful to the environment.
🎬 Nghe “ecological” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish