eclectic
/ɪˈklɛktɪk/tính từ
- không đồng nhất, hỗn tạp
- chiết trung.
danh từ
- Người chiết trung.
Tính từ
- Lựa chọn sự kết hợp giữa những gì có vẻ là tốt nhất của nhiều học thuyết, phương pháp hoặc phong cách khác nhau.Selecting a mixture of what appears to be best of various doctrines, methods or styles.Từ đồng nghĩa:heterogeneous
- Không liên quan và không chuyên môn; không đồng nhất.Unrelated and unspecialized; heterogeneous.Từ đồng nghĩa:heterogeneous
Danh từ
- Một người chọn theo phương pháp chiết trung.Someone who selects according to the eclectic method.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eclectic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish