edema
/i-ˈdē-mə/danh từ
- Chứng phù.
Danh từ
- (y học) Sự tích tụ quá nhiều huyết thanh trong các mô hoặc khoang cơ thể.(medicine) An excessive accumulation of serum in tissue spaces or a body cavity.dependent edemaphù phụ thuộc
- (thực vật học) Hiện tượng sưng tấy tương tự ở thực vật do tích tụ quá nhiều nước.(botany) A similar swelling in plants caused by excessive accumulation of water.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “edema” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish